trượt vỏ chuối

Học thuật
Thân thiện
trượt vỏ chuối

Một học sinh buồn bã vì trượt vỏ chuối trong kỳ thi.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (danh từ/động từ):
    • Thi trượt: "Trượt vỏ chuối" một cách nói thân mật, hài hước để chỉ việc thi không đỗ, thi rớt, đặc biệt trong các kỳ thi quan trọng.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Năm nay lại "trượt vỏ chuối" kỳ thi đại học rồi. (Năm nay cậu ấy lại thi trượt đại học rồi.)
    • Cố lên, đừng để bị "trượt vỏ chuối" lần nữa nhé! (Cố lên, đừng để thi trượt lần nữa nhé!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một sự kiện đã xảy ra: Thường dùng để nói về kết quả thi cử một cách giảm nhẹ, tránh cảm giác nặng nề.
    • Tin buồn: tớ vừa trượt vỏ chuối môn Triết. (Tin buồn: tớ vừa thi trượt môn Triết.)
Biến thể từ gần giống
  • Trượt (động từ): rớt, không đỗ, không vượt qua được.

    • Anh ấy đã trượt kỳ thi sát hạch. (Anh ấy đã không đỗ kỳ thi sát hạch.)
  • Thi hỏng (thành ngữ): thi trượt.

    • buồn mới thi hỏng bằng lái xe. (Cậu ấy buồn mới thi trượt bằng lái xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Thi rớt: thi không đạt.
  • Thi trượt: thi không đỗ.
Giải thích thành ngữ
  • Nguồn gốc hình ảnh: Thành ngữ này vay mượn hình ảnh hài hước của việc bị trượt chân trên vỏ chuối - một tình huống bất ngờ, mất thăng bằng ngã - để ám chỉ việc thất bại bất ngờ hoặc không mong muốn trong thi cử. giúp giảm bớt sự căng thẳng, nặng nề khi nói về thất bại.
trượt vỏ chuối

Một học sinh buồn bã vì trượt vỏ chuối trong kỳ thi.

  1. Thi trượt (thtục).